CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ MINH KHÔI 68
Mã số thuế: 0318114908
Địa chỉ thuế: 513 Quốc lộ 1A, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 513 Quốc lộ 1A, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tình trạng: Đang hoạt động
Tên quốc tế: LE MINH KHOI 68 TRADING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt: LE MINH KHOI 68 TRADING CO.,LTD
Người đại diện: NGUYỄN THỊ THỦY Ngoài ra, NGUYỄN THỊ THỦY còn đại
Điện thoại: 0898315165
Ngày hoạt động:
Quản lý bởi: Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN: Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Ngành nghề chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nh��n trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự an toàn xã hội). |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa l���ng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất(trừ đấu giá tài sản) (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý). |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản l��(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Dạy nghề (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động của các phòng hát karaoke (chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật) |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động). |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầuChi tiết: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu; Massage mặt (trừ các hoạt động gây chảy máu). Làm móng tay, móng chân, trang điểm. Nối mi, chăm sóc da (trừ các hoạt động gây chảy máu) |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Dịch vụ chăm sóc sức khỏe |
Tỉnh thành