CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ ĐÓNG TÀU SÔNG LÔ
Đang hoạt động
Thông tin doanh nghiệp
Tên công ty
CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ ĐÓNG TÀU SÔNG LÔ
Mã số thuế
2600106604
Địa chỉ thuế
Khu phố II, Phường Việt Trì, Phú Thọ
Địa chỉ
Khu phố II, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Người đại diện
TRẦN THỊ THU HẰNG Ngoài ra, TRẦN THỊ THU HẰNG còn
Số điện thoại
02103941672
Mã ngành chính
Đóng tàu và cấu kiện nổiChi tiết: Đóng mới và sửa chữa, phục hồi phương tiện thủy;
Tên quốc tế
Tên viết tắt
Ngày hoạt động
Cơ quan thuế
Thuế tỉnh Phú Thọ
Loại hình DN
Công ty cổ phần ngoài NN
Ngành nghề kinh doanh (41)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất keo dán sản xuất công nghiệp |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loạiChi tiết: Sản xuất, lắp dựng cấu kiện sắt thép cho xây dựng (dầm cầu thép, xà, thanh giằng, các cột tháp, cột ăng ten truyền hình), sản xuất lắp dựng khung đặt bằng thép (khung nhà, kho...); |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổiChi tiết: Đóng mới và sửa chữa, phục hồi phương tiện thủy; |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải đường thủy; |
| 3314 | S���a chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: Nạo vét luồng lạch và san lấp mặt bằng; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Kinh doanh vật tư, thiết bị sản xuất phương tiện thủy |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đấtChi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Thiết kế các loại xà lan tự hành vừa và nhỏ có công suất máy chính bằng hoặc nhỏ hơn 200 mã lực; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |