Tra cứu theo ngành nghề
6810 — Kinh doanh bất động sản
Mã ngành: 6810
4101 — Xây dựng nhà ở
Mã ngành: 4101
4102 — Xây dựng nhà không để ở
Mã ngành: 4102
4299 — Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Mã ngành: 4299
4663 — Bán buôn vật liệu xây dựng
Mã ngành: 4663
4933 — Vận tải hàng hóa đường bộ
Mã ngành: 4933
5022 — Vận tải đường thủy nội địa
Mã ngành: 5022
5210 — Kho bãi, lưu giữ hàng hóa
Mã ngành: 5210
5510 — Dịch vụ lưu trú, khách sạn
Mã ngành: 5510
5610 — Nhà hàng, ăn uống
Mã ngành: 5610
7020 — Tư vấn quản lý
Mã ngành: 7020
7911 — Đại lý du lịch
Mã ngành: 7911
9311 — Hoạt động thể thao
Mã ngành: 9311
0810 — Khai thác đá, cát, sỏi
Mã ngành: 0810
4662 — Bán buôn kim loại
Mã ngành: 4662
4752 — Bán lẻ vật liệu xây dựng
Mã ngành: 4752
4610 — Đại lý, môi giới, đấu giá
Mã ngành: 4610
4659 — Bán buôn máy móc thiết bị
Mã ngành: 4659